08. Bộ Đại Tập (397 – 424) | Mahāsannipāta (397th–424th Sutras) | 大集部

0397, Đại Phương Đẳng Đại Tập Kinh, 60 quyển, [ Bắc Lương Đàm Vô Sấm dịch ] Great Vipulya Great Accumulation Sutra大方等大集經[北涼 曇無讖譯

0398, Đại Ai Kinh, 8 quyển, [ Tây Tấn Trúc Pháp Hộ dịch ] Great Sadness Sutra大哀經[西晉 竺法護譯

0399, Bảo Nữ Sở Vấn Kinh, 4 quyển, [ Tây Tấn Trúc Pháp Hộ dịch ] Jeweled Woman’s Questions Sutra寶女所問經[西晉 竺法護譯

0400, Phật Thuyết Hải Ý Bồ Tát Sở Vấn Tịnh Ấn Pháp Môn Kainh, 18 quyển, [ Tống Duy Tịnh đẳng dịch ] The Buddha Speaks of Bodhisattva Oceanic Thoughts’ Questions About the DharmaDoor of Pure Seals Sutra佛說海意菩薩所問淨印法門經[宋 惟淨等譯

0401, Phật Thuyết Vô Ngôn Đồng Tử Kinh, 2 quyển, [ Tây Tấn Trúc Pháp Hộ dịch ] The Buddha Speaks of Wordless Youth Sutra佛說無言童子經[西晉 竺法護譯

0402, Bảo Tinh Đà La Ni Kinh, 10 quyển, [ Đường Ba La Pha Mật Đa La dịch ] Jeweled Stars Dharani Sutra寶星陀羅尼經[唐 波羅頗蜜多羅譯

0403, A Sai Mạt Bồ Tát Kinh, 7 quyển, [ Tây Tấn Trúc Pháp Hộ dịch ] Akayamati Bodhisattva Sutraṣ阿差末菩薩經[西晉 竺法護譯

0404, Đại Tập Đại Hư Không Tạng Bồ Tát Sở Vấn Kinh, 8 quyển, [ Đường Bất Không dịch ] Questions Posed by Great Accumulation Great Hollowness Empty Treasury BodhisattvaSutra大集大虛空藏菩薩所問經[唐 不空譯

0405, Hư Không Tạng Bồ Tát Kinh, 1 quyển, [ Diêu Tần Phật Đà Da Xá dịch ] Empty Treasury Bodhisattva Sutra虛空藏菩薩經[姚秦 佛陀耶舍譯

0406, Hư Không Tạng Bồ Tát Thần Chú Kinh, 1 quyển, [ Thất dịch ] Empty Treasury Bodhisattva Spiritual Mantras Sutra虛空藏菩薩神咒經[失譯

0407, Hư Không Tạng Bồ Tát Thần Chú Kinh, 1 quyển, [ Tống Đàm Ma Mật Đa dịch ] Empty Treasury Bodhisattva Spiritual Mantras Sutra虛空藏菩薩神咒經[宋 曇摩蜜多譯

0408, Hư Không Dựng Bồ Tát Kinh, 2 quyển, [ Tùy Xà Na Quật Đa dịch ] Bodhisattva Pregnant with Space Sutra虛空孕菩薩經[隋 闍那崛多譯

0409, Quán Hư Không Tạng Bồ Tát Kinh, 1 quyển, [ Lưu Tống Đàm Ma Mật Đa dịch ] Observing Empty Treasury Bodhisattva Sutra觀虛空藏菩薩經[劉宋 曇摩蜜多譯

0410, Đại Phương Quảng Thập Luân Kinh, 8 quyển, [ Thất dịch ] Great Means Expansive Ten Wheels Sutra大方廣十輪經[失譯

0411, Đại Thừa Đại Tập Địa Tạng Thập Luân Kinh, 10 quyển, [ Đường Huyền Trang dịch ] Mahayana Great Accumulation Earth Treasury’s Ten Wheels Sutra大乘大集地藏十輪經[唐 玄奘譯

0412, Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện Kinh, 2 quyển, [ Đường Thật Xoa Nan Đà dịch ] Earth Treasury Bodhisattva’s Past Vows Sutra地藏菩薩本願經[唐 實叉難陀譯

0413, Bách Thiên Tụng Đại Tập Kinh Địa Tạng Bồ Tát Thỉnh Vấn Pháp Thân Tán, 1 quyển, [ Đường Bất Không dịch ] Praise of Questions Posed by Earth Treasury Bodhisattva About the Dharma Body in theHundreds and Thousands of Verses Great Accumulation Sutra百千頌大集經地藏菩薩請問法身讚[唐 不空譯

0414, Bồ Tát Niệm Phật Tam Muội Kinh, 5 quyển, [ Lưu Tống Công Đức Trực dịch ] The Samadhi of Bodhisattva’s Mindfulness of the Buddha Sutra菩薩念佛三昧經[劉宋 功德直譯

0415, Đại Phương Đẳng Đại Tập Kinh Bồ Tát Niệm Phật Tam Muội Phân, 10 quyển, [ Tùy Đạt Ma Cấp Đa dịch ] Great Vaipulya Great Accumulation Sutra’s Division on the Samadhi of Being Mindfulof the Buddha大方等大集經菩薩念佛三昧分[隋 達磨笈多譯

0416, Đại Phương Đẳng Đại Tập Kinh Hiền Hộ Phân, 5 quyển, [ Tùy Xà Na Quật Đa dịch ] Great Vaipulya Great Accumulation Sutra’s Division on Worthy Protection大方等大集經賢護分[隋 闍那崛多譯

0417, Ban Chu Tam Muội Kinh, 1 quyển, [ Hậu Hán Chi Lâu Ca Sấm dịch ] The Pratyutpanna Samadhi Sutra般舟三昧經[後漢 支婁迦讖譯

0418, Bàn Chu Tam Muội Kinh, 3 quyển, [ Hậu Hán Chi Lâu Ca Sấm dịch ] The Pratyutpanna Samadhi Sutra般舟三昧經[後漢 支婁迦讖譯

0419, Bạt Pha Bồ Tát Kinh, 1 quyển, [ Thất dịch ] Bhadrapāla Bodhisattva Sutra拔陂菩薩經[失譯

0420, Tự Tại Vương Bồ Tát Kinh, 2 quyển, [ Diêu Tần Cưu Ma La Thập dịch ] Bodhisattva King of Ease Sutra自在王菩薩經[姚秦 鳩摩羅什譯

0421, Phấn Tấn Vương Vấn Kinh, 2 quyển, [ Nguyên Ngụy Cồ Đàm Bát Nhã Lưu Chi dịch ] Questions by Speed King Sutra奮迅王問經[元魏 瞿曇般若流支譯

0422, Đại Tập Thí Dụ Vương Kinh, 2 quyển, [ Tùy Xà Na Quật Đa dịch ] King of Great Accumulation of Metaphors Sutra大集譬喻王經[隋 闍那崛多譯

0423, Tăng Ca Xá Kinh, 4 quyển, [ Nguyên Ngụy Nguyệt Bà Thủ Na dịch ] Saghāī Sutra僧伽吒經[元魏 月婆首那譯

0424, Đại Tập Hội Chánh Pháp Kinh, 5 quyển, [ Tống Thí Hộ dịch ] The Great Accumulation Assembly of Proper Dharma Sutra大集會正法經[宋 施護譯

 



  • Leave a Comment